亡其

wáng qí vong kì

Hán Việt: vong kì · Pinyin: wáng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连词。抑或,还是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连词。抑或,还是。