亡軍 wáng jūn · vong quân Hán Việt: vong quân · Pinyin: wáng jūn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 軍 (quân)Pinyinwáng jūnHán Việtvong quânCấu tạo亡 + 軍 · vong + quân nghĩa thành phần: vong + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓士兵脱离队伍逃跑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓士兵脱离队伍逃跑。