亡前

wáng qián vong tiền

Hán Việt: vong tiền · Pinyin: wáng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无敌。