亡化

wáng huà vong hóa

Hán Việt: vong hóa · Pinyin: wáng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第一九出》:「神魂亂,手腳麻,爭些半霎時身亡化。」《儒林外史》第八回:「不想到家一載,小兒亡化了,越覺得胸懷冰冷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去世。

Eng

  • Cihui 亡化 wánghuà v. die; pass away