亡匿

wáng nì vong nặc

Hán Việt: vong nặc · Pinyin: wáng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃跑并躲藏起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑并躲藏起来。