亡卒
vong tốt
Hán Việt: vong tốt · Pinyin: wáng zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溃逃的士兵; 战死的士兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.溃逃的士兵。 2.战死的士兵。
ja
- JMdict dead soldier|deserter|dying
Hán Việt: vong tốt · Pinyin: wáng zú