亡厭 wáng yàn · vong yếm Hán Việt: vong yếm · Pinyin: wáng yàn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 厭 (yếm)Pinyinwáng yànHán Việtvong yếmCấu tạo亡 + 厭 · vong + yếm nghĩa thành phần: vong + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不知满足。厌,满足。Tân Hoa Tự Điển 1.不知满足。厌,满足。