亡厓 wáng yá · vong nhai Hán Việt: vong nhai · Pinyin: wáng yá Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 厓 (nhai)Pinyinwáng yáHán Việtvong nhaiCấu tạo亡 + 厓 · vong + nhai nghĩa thành phần: vong + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无涯,没有边际。Tân Hoa Tự Điển 1.无涯,没有边际。