亡口

wáng kǒu vong khẩu

Hán Việt: vong khẩu · Pinyin: wáng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被虏掠的人口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被虏掠的人口。