亡君

wáng jūn vong quân

Hán Việt: vong quân · Pinyin: wáng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡国之君;失权之君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亡国之君;失权之君。

ja

  • JMdict one's deceased lord