亡地

wáng dì vong địa

Hán Việt: vong địa · Pinyin: wáng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绝境。