亡夫 vong phu Hán Việt: vong phu Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 夫 (phu)Hán Việtvong phuCấu tạo亡 + 夫 · vong + phu nghĩa thành phần: vong + phu Nghĩa EngCihui 亡夫 ángfū n. deceased husband M:²wèi/¹míng/¹gèjaJMdict deceased husband|late husband