亡如

wáng rú vong như

Hán Việt: vong như · Pinyin: wáng rú

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同没有一样; 不如,不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如同没有一样。 2.不如,不及。