亡妻

wáng qīvong thê

Hán Việt: vong thê · Pinyin: wáng qī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【亡妻】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "one's late wife"]]]}]

Cấu tạo: 亡 (vong) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ đã mất
  • Biên soạn deceased/late wife M:²wèi/¹míng/¹gè

Eng

  • JMdict deceased wife
  • JMdict late wife
  • Cihui 亡妻 ángqī* n. deceased/late wife M:²wèi/¹míng/¹gè

ja

  • JMdict 亡妻(ぼうさい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡弟