亡子 wáng zi · vong tử Hán Việt: vong tử · Pinyin: wáng zi Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 子 (tử)Pinyinwáng ziHán Việtvong tửCấu tạo亡 + 子 · vong + tử nghĩa thành phần: vong + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡的人。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡的人。jaJMdict dead child