亡將

wáng jiāng vong tương

Hán Việt: vong tương · Pinyin: wáng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃亡的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡的将领。