亡已

wáng yǐ vong dĩ

Hán Việt: vong dĩ · Pinyin: wáng yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无已。没完没了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无已。没完没了。