亡弟 vong đệ Hán Việt: vong đệ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 弟 (đệ)Hán Việtvong đệCấu tạo亡 + 弟 · vong + đệ nghĩa thành phần: vong + đệ Nghĩa EngCihui 亡弟 ángdì* n. deceased yonger brotherjaJMdict one's deceased younger brother