亡弟

vong đệ

Hán Việt: vong đệ

Tổng quan

Em trai đã chết

Cấu tạo: 亡 (vong) + 弟 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Em trai đã chết
  • Biên soạn deceased yonger brother

Eng

  • JMdict one's deceased younger brother
  • Cihui 亡弟 ángdì* n. deceased yonger brother

ja

  • JMdict 亡弟(ぼうてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻