亡徒

wáng tú vong đồ

Hán Việt: vong đồ · Pinyin: wáng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱离户籍而逃亡在外的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱离户籍而逃亡在外的人。