亡恙 wáng yàng · vong dạng Hán Việt: vong dạng · Pinyin: wáng yàng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 恙 (dạng)Pinyinwáng yàngHán Việtvong dạngCấu tạo亡 + 恙 · vong + dạng nghĩa thành phần: vong + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有病痛。引申为安然存在; 问候语。犹言平安。Tân Hoa Tự Điển 1.没有病痛。引申为安然存在。 2.问候语。犹言平安。