亡情

wáng qíng vong tình

Hán Việt: vong tình · Pinyin: wáng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无情。