亡戶

wáng hù vong hộ

Hán Việt: vong hộ · Pinyin: wáng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃亡的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡的人家。