亡政 wáng zhèng · vong chánh Hán Việt: vong chánh · Pinyin: wáng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 政 (chánh)Pinyinwáng zhèngHán Việtvong chánhCấu tạo亡 + 政 · vong + chánh nghĩa thành phần: vong + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失政; 乱政。Tân Hoa Tự Điển 1.失政。 2.乱政。