亡散

wáng sàn vong tán

Hán Việt: vong tán · Pinyin: wáng sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃散; 指逃散的人; 散失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃散。 2.指逃散的人。 3.散失。