亡書 wáng shū · vong thư Hán Việt: vong thư · Pinyin: wáng shū Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 書 (thư)Pinyinwáng shūHán Việtvong thưCấu tạo亡 + 書 · vong + thư nghĩa thành phần: vong + thư