亡本

vong bổn

Hán Việt: vong bổn

Tổng quan

ất gốc. Không giữ được cội gốc của mình. vong bản vong bản ☆Mất gốc. Không giữ được cội gốc của mình.

Cấu tạo: (vong) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất gốc. Không giữ được cội gốc của mình. vong bản vong bản ☆Mất gốc. Không giữ được cội gốc của mình.