亡極 wáng jí · vong cực Hán Việt: vong cực · Pinyin: wáng jí Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 極 (cực)Pinyinwáng jíHán Việtvong cựcCấu tạo亡 + 極 · vong + cực nghĩa thành phần: vong + cực