亡歸 wáng guī · vong quy Hán Việt: vong quy · Pinyin: wáng guī Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 歸 (quy)Pinyinwáng guīHán Việtvong quyCấu tạo亡 + 歸 · vong + quy nghĩa thành phần: vong + quy