亡比

wáng bǐ vong bỉ

Hán Việt: vong bỉ · Pinyin: wáng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无可比拟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无可比拟。