亡民 wáng mín · vong dân Hán Việt: vong dân · Pinyin: wáng mín Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 民 (dân)Pinyinwáng mínHán Việtvong dânCấu tạo亡 + 民 · vong + dân nghĩa thành phần: vong + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流亡在外的百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.流亡在外的百姓。