亡狀

wáng zhuàng vong trạng

Hán Việt: vong trạng · Pinyin: wáng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无礼; 指目无法纪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无礼。 2.指目无法纪的人。

ja

  • JMdict discourtesy|lawlessness