亡破 wáng pò · vong phá Hán Việt: vong phá · Pinyin: wáng pò Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 破 (phá)Pinyinwáng pòHán Việtvong pháCấu tạo亡 + 破 · vong + phá nghĩa thành phần: vong + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国破家亡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国破家亡。