亡窮 wáng qióng · vong cùng Hán Việt: vong cùng · Pinyin: wáng qióng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 窮 (cùng)Pinyinwáng qióngHán Việtvong cùngCấu tạo亡 + 窮 · vong + cùng nghĩa thành phần: vong + cùng