亡等 wáng děng · vong đẳng Hán Việt: vong đẳng · Pinyin: wáng děng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 等 (đẳng)Pinyinwáng děngHán Việtvong đẳngCấu tạo亡 + 等 · vong + đẳng nghĩa thành phần: vong + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无视礼法﹑等级制度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无视礼法﹑等级制度。