亡節 wáng jié · vong tiết Hán Việt: vong tiết · Pinyin: wáng jié Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 節 (tiết)Pinyinwáng jiéHán Việtvong tiếtCấu tạo亡 + 節 · vong + tiết nghĩa thành phần: vong + tiết