亡绝 wáng jué · vong tuyệt Hán Việt: vong tuyệt · Pinyin: wáng jué Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 绝 (tuyệt)Pinyinwáng juéHán Việtvong tuyệtCấu tạo亡 + 绝 · vong + tuyệt nghĩa thành phần: vong + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国家败亡,宗庙绝祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国家败亡,宗庙绝祀。