亡考

wáng kǎo vong khảo

Hán Việt: vong khảo · Pinyin: wáng kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先父,去世的父亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先父,去世的父亲。