亡聊

wáng liáo vong liêu

Hán Việt: vong liêu · Pinyin: wáng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所依赖;无以聊生; 无可奈何,没有别的办法; 了无情趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所依赖;无以聊生。 2.无可奈何,没有别的办法。 3.了无情趣。