亡脫 wáng tuō · vong thoát Hán Việt: vong thoát · Pinyin: wáng tuō Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 脫 (thoát)Pinyinwáng tuōHán Việtvong thoátCấu tạo亡 + 脫 · vong + thoát nghĩa thành phần: vong + thoát Nghĩa EngCihui 亡脫 ángtuō <Ch. med.> v. lose ◆n. loss