亡脫

wáng tuō vong thoát

Hán Việt: vong thoát · Pinyin: wáng tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱落,脱漏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱落,脱漏。

Eng

  • Cihui 亡脫 ángtuō <Ch. med.> v. lose ◆n. loss