亡臣 wáng chén · vong thần Hán Việt: vong thần · Pinyin: wáng chén Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 臣 (thần)Pinyinwáng chénHán Việtvong thầnCấu tạo亡 + 臣 · vong + thần nghĩa thành phần: vong + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡之臣; 向战胜国称臣的亡国之君。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡之臣。 2.向战胜国称臣的亡国之君。