亡藝

wáng yì vong nghệ

Hán Việt: vong nghệ · Pinyin: wáng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有限度。