亡節

wáng jié vong tiết

Hán Việt: vong tiết · Pinyin: wáng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有节制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有节制。