亡荊

wáng jīng vong kinh

Hán Việt: vong kinh · Pinyin: wáng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自称去世的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自称去世的妻子。