亡荊 wáng jīng · vong kinh Hán Việt: vong kinh · Pinyin: wáng jīng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 荊 (kinh)Pinyinwáng jīngHán Việtvong kinhCấu tạo亡 + 荊 · vong + kinh nghĩa thành phần: vong + kinh