亡藝 wáng yì · vong nghệ Hán Việt: vong nghệ · Pinyin: wáng yì Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 藝 (nghệ)Pinyinwáng yìHán Việtvong nghệCấu tạo亡 + 藝 · vong + nghệ nghĩa thành phần: vong + nghệ