亡虜 wáng lǔ · vong lỗ Hán Việt: vong lỗ · Pinyin: wáng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 虜 (lỗ)Pinyinwáng lǔHán Việtvong lỗCấu tạo亡 + 虜 · vong + lỗ nghĩa thành phần: vong + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡的罪人。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡的罪人。