亡慮 wáng lǜ · vong lự Hán Việt: vong lự · Pinyin: wáng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 慮 (lự)Pinyinwáng lǜHán Việtvong lựCấu tạo亡 + 慮 · vong + lự nghĩa thành phần: vong + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大略,大约。Tân Hoa Tự Điển 1.大略,大约。