亡虜 wáng lǔ · vong lỗ Hán Việt: vong lỗ · Pinyin: wáng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 虜 (lỗ)Pinyinwáng lǔHán Việtvong lỗCấu tạo亡 + 虜 · vong + lỗ nghĩa thành phần: vong + lỗ