亡論 wáng lùn · vong luận Hán Việt: vong luận · Pinyin: wáng lùn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 論 (luận)Pinyinwáng lùnHán Việtvong luậnCấu tạo亡 + 論 · vong + luận nghĩa thành phần: vong + luận